 |
Krono.com | Kronotex | Công nghệ sàn
|
 |
 |
 |
 |
 |
Các tiêu chuẩn
|
 |
 |
 |
 |
 |
| Phạm vi áp dụng |
 |
Bộ tiêu chuẩn châu Âu căn cứ vào các chỉ tiêu, tiêu chuẩn và các thủ tục kiểm tra đối với sàn laminate.
Các tiêu chuẩn được lập dựa trên hệ thống phân loại EN 685. Hệ thống này cũng được yêu cầu cho từng chủng loại hay nhóm sản phẩm. Điều này cho phép người dùng thuận tiện khi chọn sản phẩm thích hợp. Các tiêu chuẩn này được thể hiện trên nhãn hàng và ngoài hộp. |
 |
| Các qui chuẩn tham chiếu |
 |
Các tiêu chuẩn châu Âu cũng chứa thông tin về thời hạn phát hành. Các qui chuẩn tham chiếu này được trích dẫn theo các văn bản tương ứng. |
 |
| Standards |
 |
EN 309 |
Tấm sợi gỗ - định nghĩa và phân loại
|
| EN 311 |
Tấm sợi ép - độ bền di chuyển - thủ tục kiểm tra
|
| EN 316 |
Tấm sợi gỗ - định nghĩa, phân loại, và các ký hiệu
|
| EN 318 |
Tấm sợi - xác định việc thay đổi kích thước tương ứng với thay đổi độ ẩm
|
| EN 322 |
Vật liệu gỗ - đo độ ẩm có trong vật liệu
|
| EN 438-1 |
Độ ép bề mặt vật liệu (HPI) - độ cứng bề mặt - Phần 1: Các đặc trưng
|
| EN 438-2 |
Độ ép bề mặt vật liệu (HPI) - độ cứng bề mặt - Phần 1: Xác định các chỉ tiêu
|
| EN 20105-A02 |
Nguyên liệu dệt: Kiểm tra tính bền mầu - Phần A02: Đánh giá giá trị mức xám của sự thay đổi mầu
|
| EN 20105-B02 |
Nguyên liệu dệt: Kiểm tra tính bền mầu - Phần A02: Tính bền mầu với ánh sáng (dùng đèn xenon chiếu sàn)
|
| EN 13329 |
Lớp phủ sàn laminate - Xác định, yêu cầu và phương pháp kiểm tra
|
| ISO 48 |
Cao su, Rubber, lưu hóa hoặc hóa dẻo - Xác định độ cứng (Độ cứng giữa 10 IRHD và 100 IRHD)
|
| ISO 6506 |
Vật liệu kim loại - Kiểm tra độ cứng
|
 |
| Mục tham khảo: |
 |
DIN 18 201 |
"Tolerances in building construction: terminology, principles, applications, testing";
|
| DIN 18 202 |
"Tolerances in high building: structures";
|
| DIN 15 185 |
ZDB data sheet "Testing the evenness of ceilings and walls"; AGI worksheet; article by Dipl. Ing. Peter Kuhnert; expert's report (Mr. Schübler, interior decorating group); BTH article; article on composition floors and flooring technology; article from the professional literature (Object);
|
| DIN 18 560 |
Composition floors in building contruction
|
DIN EN 20 105
|
Light fastness |
| DIN 68 771 |
Wooden particle board floors
|
DIN EN 12 466 (Standard Outline) |
Resilient floor coverings: a glossary of terms
|
| DIN 18 195 |
Waterproofing in building construction
|
| DIN 18 202 |
Measurement tolerances in high buildings
|
| DIN 18 299 |
VOB Part C: General conditions for technical contracts
|
| DIN 18 354 |
Working with composition floors
|
| DIN 18 354 |
Working with asphalt coverings
|
| DIN EN 1815 |
Resilient floor coverings: an assessment of their electrostatic activity
|
| DIN EN 685 |
Resilient floor coverings: classifications
|
| DIN EN 433 |
Resilient floor coverings: determination of residual pressure
|
| DIN EN 423 |
Resilient floor coverings: anti-stain activity
|
| DIN EN 424 |
Resilient floor coverings: determination of activity during a simulation of pushing the feet on a piece of furniture across the floor surface
|
| DIN EN 425 |
Resilient floor coverings: the chair rolling test
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |